Ngoài bảngTần suất: #2923
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 刎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+520E
Unicode Decimal21006
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwěn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvẫn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vẫn
Các ý nghĩa đầy đủdecapitate

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フン(慣)、モン(呉)、ブン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: は(ねる)、くびは(ねる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ