Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
劉
Tên người
Tần suất: #1484
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
刀
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5289
Unicode Decimal
21129
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
liú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
류,유
Phiên âm Hán Việt
lưu
Giản thể
刘
Phồn thể
劉
Phiên âm Hán Việt
lưu
Các ý nghĩa đầy đủ
weapon of war; logging axe; kill en masse; peeling (paint off a wall, etc.); sparse; faded
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リュウ(漢)、ル(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ころ(す)、つら(ねる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卯
Từ các bộ thủ
刂
金
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
嚠
瀏