Tên ngườiTần suất: #1484
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 劉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5289
Unicode Decimal21129
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn류,유
Phiên âm Hán Việtlưu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lưu
Các ý nghĩa đầy đủweapon of war; logging axe; kill en masse; peeling (paint off a wall, etc.); sparse; faded

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リュウ(漢)、ル(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ころ(す)、つら(ねる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác