Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瀏
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+700F
Unicode Decimal
28687
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
liú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
류
Phiên âm Hán Việt
lưu, lựu
Giản thể
浏
Phồn thể
瀏
Phiên âm Hán Việt
lưu, lựu
Các ý nghĩa đầy đủ
clear
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リュウ(漢)、ル(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
きよ(い)、あき(らか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
劉
卯
Từ các bộ thủ
刂
金
氵