Cựu tự
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 劑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5291
Unicode Decimal21137
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttề, tễ, tệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tề, tễ, tệ
Các ý nghĩa đầy đủmedicine; drug; dose

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ザイ(呉)、セイ(漢)、スイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かる、けず(る)、ま(ぜる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ