Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #210 / 214
齊
Tề
Số nét
14 nét
Tổng chữ Kanji
6 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
さい
せい
ととのえる
Ghi chú
Chữ Hán giản thể: 齐.
Biến thể bộ thủ (1)
斉
さい・せい・ととのえる
Chữ Hán giản thể: 齐.
Chữ Kanji thuộc bộ 齊
6 chữ
THCS 3
(2 chữ)
斎
N1
11 nét
斉
N1
8 nét
Tên người
(1 chữ)
齊
14 nét
Ngoài bảng
(2 chữ)
齎
21 nét
齏
23 nét
Cựu tự
(1 chữ)
齋
17 nét