Bộ thủ #210 / 214

Tề

Số nét14 nét
Tổng chữ Kanji6 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
さいせいととのえる
Ghi chúChữ Hán giản thể: 齐.

Biến thể bộ thủ (1)

さい・せい・ととのえるChữ Hán giản thể: 齐.

Chữ Kanji thuộc bộ 齊

6 chữ
THCS 3(2 chữ)
Tên người(1 chữ)
Ngoài bảng(2 chữ)
Cựu tự(1 chữ)