Cựu tự
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 勞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+52DE
Unicode Decimal21214
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungláo,lào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn노,로
Phiên âm Hán Việtlao, lạo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lao, lạo
Các ý nghĩa đầy đủthank for; reward for

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ロウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ろう(する)、いたわ(る)、いた(ずき)、ねぎら(う)、つか(れる)、ねぎら(い)、はたら(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác