Bộ thủ #19 / 214
力Lực
Số nét2 nét
Tổng chữ Kanji43 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ちからりきづくり
Chữ Kanji thuộc bộ 力
43 chữTiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 3(4 chữ)
Tiểu học 4(5 chữ)
Tiểu học 5(3 chữ)
Tiểu học 6(1 chữ)
THCS 1(2 chữ)
THCS 2(3 chữ)
THCS 3(3 chữ)
THPT(1 chữ)
Tên người(3 chữ)
Tên người(2 chữ)
Ngoài bảng(12 chữ)
Cựu tự(3 chữ)