Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
匁
Tên người
Tần suất: #3114
Số nét
4 nét
Thuộc bộ thủ
勹
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5301
Unicode Decimal
21249
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
문
Phiên âm Hán Việt
lạng, lưỡng
Phiên âm Hán Việt
lạng, lưỡng
Các ý nghĩa đầy đủ
monme; 3.75 grams; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
もんめ、め
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
乂
Từ các bộ thủ
勹
丿