Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
匆
Ngoài bảng
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
勹
Cấu trúc
⿹
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5306
Unicode Decimal
21254
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
총
Phiên âm Hán Việt
thông
Giản thể
匆
Phồn thể
匆
Phiên âm Hán Việt
thông
Các ý nghĩa đầy đủ
rush; hurry; be flustered
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、ス(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いそが(しい)、あわ(てる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
勿
Từ các bộ thủ
丶
勹
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
怱