Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
匍
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
勹
Cấu trúc
⿹
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+530D
Unicode Decimal
21261
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
pú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
포
Phiên âm Hán Việt
bồ
Giản thể
匍
Phồn thể
匍
Phiên âm Hán Việt
bồ
Các ý nghĩa đầy đủ
crawl; creep
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホ(漢)、ブ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
は(う)、はらば(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
甫
Từ các bộ thủ
勹
十
用
丶
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
葡