Ngoài bảngTần suất: #3170
Số nét2 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 匕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5315
Unicode Decimal21269
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchuỷ, truỷ, tỷ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chuỷ, truỷ, tỷ
Các ý nghĩa đầy đủspoon; spoon or katakana hi radical (no. 21)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さじ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ