Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
匡
Tên người
Tần suất: #3008
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
匚
Cấu trúc
⿷
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5321
Unicode Decimal
21281
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kuāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
광
Phiên âm Hán Việt
khuông
Giản thể
匡
Phồn thể
匡
Phiên âm Hán Việt
khuông
Các ý nghĩa đầy đủ
correct; save; assist
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョウ(漢)、コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すく(う)、ただ(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
匚
王
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
框
筐