Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
筐
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
竹
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7B50
Unicode Decimal
31568
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kuāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
광
Phiên âm Hán Việt
khuông
Giản thể
筐
Phồn thể
筐
Phiên âm Hán Việt
khuông
Các ý nghĩa đầy đủ
bamboo basket
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョウ(漢)、コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かたみ、かご、はこ、ねだい
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
匡
Từ các bộ thủ
王
⺮
匚