Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
匯
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
匚
Cấu trúc
⿷
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+532F
Unicode Decimal
21295
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
회
Phiên âm Hán Việt
hối, hội
Giản thể
汇
Phồn thể
匯
Phiên âm Hán Việt
hối, hội
Các ý nghĩa đầy đủ
whirl; swirl
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カイ(漢)、エ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
がい、めぐ(る)、かわせ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
淮
Từ các bộ thủ
匚
氵
隹