Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
淮
Ngoài bảng
Tần suất: #3025
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6DEE
Unicode Decimal
28142
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huái
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
회
Phiên âm Hán Việt
hoài
Giản thể
淮
Phồn thể
淮
Phiên âm Hán Việt
hoài
Các ý nghĩa đầy đủ
name of a Chinese river
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ワイ(慣)、エ(呉)、カイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
隹
氵
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
匯
準