Ngoài bảngTần suất: #3025
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 淮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6DEE
Unicode Decimal28142
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuái
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoài
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hoài
Các ý nghĩa đầy đủname of a Chinese river

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ワイ(慣)、エ(呉)、カイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác