Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
卂
Ngoài bảng
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
十
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿹
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5342
Unicode Decimal
21314
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
신
Phiên âm Hán Việt
tín
Phiên âm Hán Việt
tín
Các ý nghĩa đầy đủ
to fly rapidly
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
と(ぶ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
十
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
煢
蝨
訊
迅