Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 煢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7162
Unicode Decimal29026
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqióng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquỳnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quỳnh
Các ý nghĩa đầy đủall alone; without any family; worry

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、ギョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひとりもの、うれ(える)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ