N1THCS 3Tần suất: #2411
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 升

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5347
Unicode Decimal21319
Mã Braille (6 chấm)⠨⠔⠵
Mã Braille Kantenji⠱⢚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthăng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thăng
Các ý nghĩa đầy đủmeasuring box; 1.8 liter; sho
Ý nghĩa chính thường dùngmeasuring box; sho

Cách đọc

Âm On Katakana

ショウ

Chi tiết: ショウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(100%)

Âm Kun Hiragana

ます

Chi tiết: ます、のぼ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác