Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 卻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+537B
Unicode Decimal21371
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungquè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhước
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khước
Các ý nghĩa đầy đủinstead; on the contrary; rather

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キャク(漢)、カク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かえ(って)、しりぞ(く)、しりぞ(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ