Ngoài bảng
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 吁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5401
Unicode Decimal21505
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxū,yù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdụ, hu, hủ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dụ, hu, hủ
Các ý nghĩa đầy đủexclamation

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ウ(呉)、ク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ああ、なげ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ