Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
吁
Ngoài bảng
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5401
Unicode Decimal
21505
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xū,yù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
우
Phiên âm Hán Việt
dụ, hu, hủ
Giản thể
吁
Phồn thể
吁
Phiên âm Hán Việt
dụ, hu, hủ
Các ý nghĩa đầy đủ
exclamation
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ウ(呉)、ク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ああ、なげ(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
于
Từ các bộ thủ
口
二