Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
于
Ngoài bảng
Tần suất: #2768
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
二
Loại chữ
Ideograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4E8E
Unicode Decimal
20110
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yú,wū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
우
Phiên âm Hán Việt
hu, vu, ư
Giản thể
于
Phồn thể
於
Phiên âm Hán Việt
hu, vu, ư
Các ý nghĩa đầy đủ
going; from
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ここに、ああ、おいて、に、より、を、ここ(に)、ゆ(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
二
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
吁
宇
盂
紆
芋
迂