Ngoài bảngTần suất: #2768
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 于

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E8E
Unicode Decimal20110
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyú,wū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthu, vu, ư
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hu, vu, ư
Các ý nghĩa đầy đủgoing; from

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ここに、ああ、おいて、に、より、を、ここ(に)、ゆ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác