N1Tiểu học 6Tần suất: #1776
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 后

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+540E
Unicode Decimal21518
Mã Braille (6 chấm)⠨⠪⠚
Mã Braille Kantenji⡱⠾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthấu, hậu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hấu, hậu
Các ý nghĩa đầy đủempress; queen; after; behind; back; later
Ý nghĩa chính thường dùngempress

Cách đọc

Âm On Katakana

コウ

Chi tiết: コウ(漢)、グ(呉)、ゴ(慣)、ゴウ(慣)

Thống kê tần suất dùng:コウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: きさき、のち、きみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác