Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
逅
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
辵
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9005
Unicode Decimal
36869
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
후
Phiên âm Hán Việt
cấu
Giản thể
逅
Phồn thể
逅
Phiên âm Hán Việt
cấu
Các ý nghĩa đầy đủ
meet
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、グ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あ(う)、まみ(える)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
后
Từ các bộ thủ
辶
口
厂