Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ホウ(漢)、ボウ(慣)、ホ(呉)、タイ(慣)、ガイ(呉)
Chi tiết: ほけ(る)、ぼ(ける)、あき(れる)、おろか、おろ(か)