Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 咒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5492
Unicode Decimal21650
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchú
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chú
Các ý nghĩa đầy đủspell; curse; malediction

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュ(慣)、シュ(呉)、シュウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まじな(う)、のろ(い)、まじない、のろ(う)、まじな(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ