N1THPTTần suất: #2235
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 咽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+54BD
Unicode Decimal21693
Mã Braille (6 chấm)⠖⠸⠃⠚
Mã Braille Kantenji⠷⣤⢞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyān,yàn,yè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn연,열,인
Phiên âm Hán Việtyên, yến, yết, ân, ế
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

yên, yến, yết, ân, ế
Các ý nghĩa đầy đủchoked; smothered; stuffy; windpipe
Ý nghĩa chính thường dùngwindpipe

Cách đọc

Âm On Katakana

イン

Chi tiết: イン(慣)、エン(呉)、エツ(漢)、エチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:イン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: むせ(ぶ)、むせ(る)、のど、の(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ