Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
哦
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+54E6
Unicode Decimal
21734
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
é,ó,ò,o
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
아
Phiên âm Hán Việt
nga
Giản thể
哦
Phồn thể
哦
Phiên âm Hán Việt
nga
Các ý nghĩa đầy đủ
sing
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ガ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うた(う)、ぎん(ずる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
我
Từ các bộ thủ
口
戈
手