Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
哩
Tên người
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
口
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+54E9
Unicode Decimal
21737
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lǐ,li
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
리
Phiên âm Hán Việt
ly, lí, lý
Giản thể
哩
Phồn thể
哩
Phiên âm Hán Việt
ly, lí, lý
Các ý nghĩa đầy đủ
mile; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
マイル
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
口
里