Ngoài bảngTần suất: #3119
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 啜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+555C
Unicode Decimal21852
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxuyết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xuyết
Các ý nghĩa đầy đủsuck; sip

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セツ(漢)、セチ(呉)、テツ(漢)、テチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すす(る)、すすりな(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ