Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
嘶
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5636
Unicode Decimal
22070
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
sī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
시
Phiên âm Hán Việt
tê, tư
Giản thể
嘶
Phồn thể
嘶
Phiên âm Hán Việt
tê, tư
Các ý nghĩa đầy đủ
neigh; whinny
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セイ(漢)、サイ(呉)、シ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いなな(く)、しわが(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
斯
其
Từ các bộ thủ
口
甘
斤
八