Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 噎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+564E
Unicode Decimal22094
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtế
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ế
Các ý nghĩa đầy đủchoke; smother

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エツ(漢)、イツ(慣)、エチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: む(せる)、むせ(ぶ)、ふさ(がる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ