Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
壹
Cựu tự
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
士
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+58F9
Unicode Decimal
22777
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
일
Phiên âm Hán Việt
nhất
Giản thể
壹
Phồn thể
壹
Phiên âm Hán Việt
nhất
Các ý nghĩa đầy đủ
number one
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イチ(呉)、イツ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひとつ、ひと(つ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
士
冖
豆
口
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
噎
懿
饐
殪