Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嚊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+568A
Unicode Decimal22154
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthi, hứ, khứu, linh

Phiên âm Hán Việt

hi, hứ, khứu, linh
Các ý nghĩa đầy đủbreathing through the nose; snorting; wife; one's old lady

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かかめ、かかあ、はないき、かか

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ