Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
嚊
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+568A
Unicode Decimal
22154
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
비
Phiên âm Hán Việt
hi, hứ, khứu, linh
Phiên âm Hán Việt
hi, hứ, khứu, linh
Các ý nghĩa đầy đủ
breathing through the nose; snorting; wife; one's old lady
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かかめ、かかあ、はないき、かか
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
口
鼻
自
田
廾