Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嚔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5694
Unicode Decimal22164
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđế, sí

Phiên âm Hán Việt

đế, sí
Các ý nghĩa đầy đủsneeze

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テイ(漢)、タイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くしゃみ、くさめ、くさみ、はな(ひる)、ひ(る)、はなひ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ