Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
囿
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
囗
Cấu trúc
⿴
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+56FF
Unicode Decimal
22271
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
유
Phiên âm Hán Việt
hữu, hựu
Giản thể
囿
Phồn thể
囿
Phiên âm Hán Việt
hữu, hựu
Các ý nghĩa đầy đủ
game preserve; pasture; garden
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ユウ(漢)、ウ(呉)、イク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
その
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
有
Từ các bộ thủ
囗
月
⺼