Tên người
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 圈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5708
Unicode Decimal22280
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjuān,juàn,quān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhuyên, quyển
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khuyên, quyển
Các ý nghĩa đầy đủsphere; circle; radius; range

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(漢)、ゴン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かこ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ