Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
圈
Tên người
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
囗
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿴
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5708
Unicode Decimal
22280
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
juān,juàn,quān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
권
Phiên âm Hán Việt
khuyên, quyển
Giản thể
圈
Phồn thể
圈
Phiên âm Hán Việt
khuyên, quyển
Các ý nghĩa đầy đủ
sphere; circle; radius; range
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケン(漢)、ゴン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かこ(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卷
龹
Từ các bộ thủ
囗
人
大
二
㔾
八