Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
卷
Tên người
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
卩
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5377
Unicode Decimal
21367
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
juǎn,juàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
권
Phiên âm Hán Việt
quyến, quyền, quyển
Giản thể
卷
Phồn thể
卷
Phiên âm Hán Việt
quyến, quyền, quyển
Các ý nghĩa đầy đủ
volume; book; part
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(慣)、ケン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ま(く)、まき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
龹
Từ các bộ thủ
㔾
人
大
二
八
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
倦
圈
惓
捲
綣
蜷