Tên người
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 卷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5377
Unicode Decimal21367
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjuǎn,juàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquyến, quyền, quyển
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quyến, quyền, quyển
Các ý nghĩa đầy đủvolume; book; part

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(慣)、ケン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ま(く)、まき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác