Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
圍
Cựu tự
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
囗
Cấu trúc
⿴
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+570D
Unicode Decimal
22285
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wéi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
위
Phiên âm Hán Việt
vi, vy
Giản thể
围
Phồn thể
圍
Phiên âm Hán Việt
vi, vy
Các ý nghĩa đầy đủ
enclose; surround; encircle; preserve; store; keep
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イ(漢)、エ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かこ(む)、かこ(う)、かこ(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
囗
韋
口