Bộ thủ #178 / 214

Vi

Số nét10 nét
Tổng chữ Kanji3 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
なめしがわ
Ghi chúChữ Hán giản thể: 韦.

Chữ Kanji thuộc bộ 韋

3 chữ
THPT(1 chữ)
Ngoài bảng(2 chữ)