N1THPTTần suất: #2416
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 堆

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5806
Unicode Decimal22534
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡳⠎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungduī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđôi, đồi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đôi, đồi
Các ý nghĩa đầy đủpiled high

Cách đọc

Âm On Katakana

タイ

Chi tiết: テ(呉)、タイ(呉)、ツイ(唐)

Thống kê tần suất dùng:タイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うずたか(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: