Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
堋
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
土
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+580B
Unicode Decimal
22539
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
péng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
붕
Phiên âm Hán Việt
bằng
Giản thể
堋
Phồn thể
堋
Phiên âm Hán Việt
bằng
Các ý nghĩa đầy đủ
bury; archery target mound
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ほうむ(る)、あずち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
朋
Từ các bộ thủ
土
月