Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
朋
Tên người
Tần suất: #1779
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
月
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+670B
Unicode Decimal
26379
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
péng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
붕
Phiên âm Hán Việt
bằng
Giản thể
朋
Phồn thể
朋
Phiên âm Hán Việt
bằng
Các ý nghĩa đầy đủ
companion; friend
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(漢)、ボウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
とも、なかま
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
月
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
堋
崩
棚
硼
萠
鵬
弸