Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 堙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5819
Unicode Decimal22553
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyīn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhân
Các ý nghĩa đầy đủclose up; stop up

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふさ(ぐ)、ふさ(がる)、うず(める)、うず(もれる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ