Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 壟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+58DF
Unicode Decimal22751
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn농,롱
Phiên âm Hán Việtlũng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lũng
Các ý nghĩa đầy đủmound; grave; rice field dike

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ロウ(慣)、ル(呉)、リョウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おか、うね、つか

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ