Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
壟
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
土
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+58DF
Unicode Decimal
22751
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
농,롱
Phiên âm Hán Việt
lũng
Giản thể
垄
Phồn thể
壟
Phiên âm Hán Việt
lũng
Các ý nghĩa đầy đủ
mound; grave; rice field dike
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ロウ(慣)、ル(呉)、リョウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おか、うね、つか
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
龍
土
月
立