Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
莊
Tên người
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+838A
Unicode Decimal
33674
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhuāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
장
Phiên âm Hán Việt
trang
Giản thể
庄
Phồn thể
莊
Phiên âm Hán Việt
trang
Các ý nghĩa đầy đủ
broom
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ほうき、おごそ(か)、しもやしき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
壯
Từ các bộ thủ
士
爿
艹