Tên ngườiTần suất: #1818
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 夷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5937
Unicode Decimal22839
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

di
Các ý nghĩa đầy đủbarbarian; savage; Ainu

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: えびす、えみし、ころ(す)、たい(らげる)、たい(らか)、うずくま(る)、おご(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác