Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
痍
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
疒
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+75CD
Unicode Decimal
30157
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
이
Phiên âm Hán Việt
di
Giản thể
痍
Phồn thể
痍
Phiên âm Hán Việt
di
Các ý nghĩa đầy đủ
injury
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
きず、きず(つく)、きず(つける)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夷
Từ các bộ thủ
疒
弓
人
大