Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
夸
Ngoài bảng
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
大
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5938
Unicode Decimal
22840
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kuā
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
과
Phiên âm Hán Việt
khoa, khoã
Giản thể
夸
Phồn thể
誇
Phiên âm Hán Việt
khoa, khoã
Các ý nghĩa đầy đủ
boast
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コ(慣)、ケ(呉)、カ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ほご(る)、ほこ(る)、おご(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
大
二
勹
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
刳
匏
桍
瓠
胯
袴
誇
跨