Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
奎
Tên người
Tần suất: #3108
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
大
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+594E
Unicode Decimal
22862
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kuí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
규
Phiên âm Hán Việt
khuê
Giản thể
奎
Phồn thể
奎
Phiên âm Hán Việt
khuê
Các ý nghĩa đầy đủ
star; god of literature
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケイ(漢)、ケ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
とかきぼし、また
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
圭
Từ các bộ thủ
大
土