Tên ngườiTần suất: #1792
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 圭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+572D
Unicode Decimal22317
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhuê
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khuê
Các ý nghĩa đầy đủsquare jewel; corner; angle; edge

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、ケ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たま、かどだ(つ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(けい)はその()いにギクリとさせられたが、(あたま)(なに)でもないといいたそうに(よこ)()る。

Kei is startled by that question, but shakes her head as it to say that it's nothing.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính振る
Trợ từ